5:57Hình ảnh đang cập nhật
601405
Bộ má phanh, phanh đĩa
Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 56 mm
- Thickness
- 17.4 mm
- Width
- 139 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake System
- ADVICS
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 24336
- Weight
- 1.465
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(5 mục)
TOYOTA
04465-02410
TOYOTA
04465-0D200
TOYOTA
044650D200
TOYOTA
446502410
TOYOTA
44650D200
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 12
A.B.S.
37544
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 83 082
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 006-861
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 006-861
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1258
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060663
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 243 3617
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB2785
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP2599
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP2599C
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2433601
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
24336.175.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 601405 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 5 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.