14:21Hình ảnh đang cập nhật
302920
Bộ má phanh, phanh đĩa
Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 113.8 mm
- Thickness
- 18.9 mm
- Width
- 130.2 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake System
- BREMBO
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- without bolts/screws
- Wear Warning Contact
- without integrated wear sensor
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 24524
- FMSI Code
- D1429-8546
- Weight
- 3.58
Nhà sản xuất xe
BMW(24 mục)
BMW
34 11 4 073 048
BMW
34 11 6 789 079
BMW
34 11 6 793 643
BMW
34 11 6 794 880
BMW
34 11 6 798 857
BMW
34 11 6 799 964
BMW
34114073048
BMW
34116789079
BMW
34116793643
BMW
34116794880
BMW
34116798857
BMW
34116799964
BMW
4 073 048
BMW
4073048
BMW
6 789 079
BMW
6 793 643
BMW
6 794 880
BMW
6 798 857
BMW
6 799 964
BMW
6789079
BMW
6793643
BMW
6794880
BMW
6798857
BMW
6799964
ROLLS-ROYCE(24 mục)
ROLLS-ROYCE
34 11 4 073 048
ROLLS-ROYCE
34 11 6 789 079
ROLLS-ROYCE
34 11 6 793 643
ROLLS-ROYCE
34 11 6 794 880
ROLLS-ROYCE
34 11 6 798 857
ROLLS-ROYCE
34 11 6 799 964
ROLLS-ROYCE
34114073048
ROLLS-ROYCE
34116789079
ROLLS-ROYCE
34116793643
ROLLS-ROYCE
34116794880
ROLLS-ROYCE
34116798857
ROLLS-ROYCE
34116799964
ROLLS-ROYCE
4 073 048
ROLLS-ROYCE
4073048
ROLLS-ROYCE
6 789 079
ROLLS-ROYCE
6 793 643
ROLLS-ROYCE
6 794 880
ROLLS-ROYCE
6 798 857
ROLLS-ROYCE
6 799 964
ROLLS-ROYCE
6789079
ROLLS-ROYCE
6793643
ROLLS-ROYCE
6794880
ROLLS-ROYCE
6798857
ROLLS-ROYCE
6799964
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 25
A.B.S.
37804
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C1B038ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C2B021ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-00-0133
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADB114240
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 982
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 06 077
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP2287
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
116033
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB4351
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 020-431
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 020-431
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0133AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573351J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2006
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB3128
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
221574
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12692
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP4371C
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1413.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
20 11 6033
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2452401
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 11045
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1826
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1826DTE
Bộ má phanh, phanh đĩa
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 302920 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 48 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.