12:53Hình ảnh đang cập nhật
197626
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10 mm
- Centering Diameter
- 76 mm
- Chiều cao
- 61 mm
- Minimum thickness
- 8.4 mm
- Outer Diameter
- 275 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Brake Disc Type
- solid
- Rim Hole Number
- 5
- Number of mounting bores
- 2
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with screw
- No. of holes 1
- 1
- Test Mark
- ECE-R90
- Weight
- 9.58
Nhà sản xuất xe
KIA(4 mục)
KIA
58411-1D000
KIA
584111D000
KIA
K58411-1D000
KIA
K584111D000
NAZA(1 mục)
NAZA
584111D000
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 24
A.B.S.
17897
Đĩa phanh
ABE
C40310ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
61-0K-K13C
Đĩa phanh
ATE
24.0110-0341.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADG043139
Đĩa phanh
BREMBO
08.A631.10
Đĩa phanh
BREMBO
08.A631.11
Đĩa phanh
DELPHI
BG4260
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
108566
Đĩa phanh
FERODO
DDF1752
Đĩa phanh
FTE
9072282
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 115-991
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 115-991
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-K13C
Đĩa phanh
JURID
562810JC
Đĩa phanh
LPR
K2007P
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2108
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-9457C
Đĩa phanh
REMSA
61293.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61293.00
Đĩa phanh
SWAG
33 10 6431
Đĩa phanh
TEXTAR
92185803
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 43137C
Đĩa phanh
TRW
DF4946
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 197626 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 5 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.