12:53Hình ảnh đang cập nhật
197561
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 28 mm
- Centering Diameter
- 71 mm
- Chiều cao
- 48 mm
- Minimum thickness
- 26 mm
- Outer Diameter
- 304 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- Vented
- Rim Hole Number
- 5
- Number of mounting bores
- 3
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- without bolts/screws
- Test Mark
- ECE-R90
- Weight
- 9.2
Nhà sản xuất xe
CITROEN(4 mục)
CITROEN
4249-93
CITROEN
4249-K1
CITROEN
424993
CITROEN
4249K1
OPEL(3 mục)
OPEL
3641958
OPEL
4249-K1
OPEL
4249K1
PEUGEOT(4 mục)
PEUGEOT
4249-93
PEUGEOT
4249-K1
PEUGEOT
424993
PEUGEOT
4249K1
CITROËN (DF-PSA)(3 mục)
CITROËN (DF-PSA)
4249-A3
CITROËN (DF-PSA)
4249A3
CITROËN (DF-PSA)
9686324780
DS(2 mục)
DS
4249-K1
DS
4249K1
PEUGEOT (DF-PSA)(1 mục)
PEUGEOT (DF-PSA)
9686324780
VAUXHALL(3 mục)
VAUXHALL
3641958
VAUXHALL
4249-K1
VAUXHALL
4249K1
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 55
A.B.S.
18179
Đĩa phanh
ABE
C3C040ABE
Đĩa phanh
ABE
C3C040ABE-P
Đĩa phanh
AISIN
Q6F960S
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0600
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0600C
Đĩa phanh
ATE
24.0128-0269.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADP154332
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 A89
Đĩa phanh
BRECK
BR 446 VA100
Đĩa phanh
BREMBO
09.C133.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.C133.1X
Đĩa phanh
CIFAM
800-1848C
Đĩa phanh
DELPHI
BG4696C
Đĩa phanh
DEPO
231-03-223
Đĩa phanh
DEPO
231-03-223-2
Đĩa phanh
EGT
410728EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
43865
Đĩa phanh
FERODO
DDF2156C
Đĩa phanh
FTE
9071032
Đĩa phanh
FTE
9081216
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 117-331
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 117-331
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3302209
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0600
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0600C
Đĩa phanh
JURID
562994JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103612
Đĩa phanh
LPR
C1027V
Đĩa phanh
LPR
C1027VR
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406152101
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040767
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2749
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2749MAX
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2749SPORT
Đĩa phanh
METELLI
23-1848C
Đĩa phanh
MEYLE
11-15 521 0030
Đĩa phanh
MEYLE
11-15 521 0030/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2293
Đĩa phanh
NK
203742
Đĩa phanh
NK
313742
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8678HC
Đĩa phanh
QUARO
QD0097
Đĩa phanh
QUARO
QD0097HC
Đĩa phanh
REMSA
61472.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61472.10
Đĩa phanh
SASIC
6100032
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80106 V2
Đĩa phanh
TEXTAR
92232305
Đĩa phanh
TOPRAN
723 321
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 28134C
Đĩa phanh
TRW
DF6419
Đĩa phanh
VAICO
V22-40019
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
440.3128.20
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
440.3128.52
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 197561 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 20 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.