12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10.3 mm
- Centering Diameter
- 57 mm
- Chiều cao
- 64.7 mm
- Minimum thickness
- 8 mm
- Outer Diameter
- 258 mm
- Brake Disc Hub Height
- 54.5
- Fitting Position
- Rear Axle
- Rim Hole Number
- 4
- Brake Disc Type
- solid
- Bolt Hole Circle Ø
- 100
- Weight
- 7.231 kg
Nhà sản xuất xe
CHEVROLET(1 mục)
CHEVROLET
96312560
DAEWOO(1 mục)
DAEWOO
96312560
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 25
A.B.S.
16928
Đĩa phanh
ABE
C40001ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
61-0W-000
Đĩa phanh
ASHIKA
61-0W-000C
Đĩa phanh
ATE
24.0110-0714.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADG04326
Đĩa phanh
DELPHI
BG3615
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
23542
Đĩa phanh
FTE
9072632
Đĩa phanh
FTE
9082485
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-W00
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-W00C
Đĩa phanh
LPR
O1010P
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0917
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1389
Đĩa phanh
NK
205007
Đĩa phanh
NK
315007
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8850C
Đĩa phanh
REMSA
6873.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6873.00
Đĩa phanh
sbs
1815205007
Đĩa phanh
SWAG
89 92 3542
Đĩa phanh
TEXTAR
92129000
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 21107C
Đĩa phanh
TRW
DF4880
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã V51-40003 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.