12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 28 mm
- Centering Diameter
- 72 mm
- Chiều cao
- 49.7 mm
- Minimum thickness
- 24 mm
- Outer Diameter
- 305 mm
- Brake Disc Hub Height
- 21.6
- Fitting Position
- Front Axle
- Rim Hole Number
- 5
- Brake Disc Type
- Vented
- Bolt Hole Circle Ø
- 118
- Weight
- 13.259 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(7 mục)
RENAULT
4408275
RENAULT
77 01 206 845
RENAULT
77 11 130 077
RENAULT
7703004176
RENAULT
82 00 010 519
RENAULT
8200227715
RENAULT
93161253
NISSAN(4 mục)
NISSAN
40206-00QAE
NISSAN
40206-00QAF
NISSAN
7701260845
NISSAN
93161253
OPEL(11 mục)
OPEL
04408 275
OPEL
04413 734
OPEL
04414 632
OPEL
44 08 275
OPEL
44 13 734
OPEL
44 14 632
OPEL
91 159 915
OPEL
91 165 426
OPEL
91159915
OPEL
91165426
OPEL
93 161 253
CHEVROLET(1 mục)
CHEVROLET
091159915
GENERAL MOTORS(3 mục)
GENERAL MOTORS
091159915
GENERAL MOTORS
091165426
GENERAL MOTORS
093161253
VAUXHALL(7 mục)
VAUXHALL
091165426
VAUXHALL
093161253
VAUXHALL
402060QAF
VAUXHALL
4408275
VAUXHALL
4413734
VAUXHALL
91159915
VAUXHALL
91165426
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 64
A.B.S.
17329
Đĩa phanh
ABE
C31097ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-01-134C
Đĩa phanh
ATE
24.0128-0132.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADZ94317
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 B69
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 R93
Đĩa phanh
BRECK
BR 339 VA100
Đĩa phanh
BREMBO
09.8937.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.8937.11
Đĩa phanh
CHAMPION
562104CH
Đĩa phanh
CHAMPION
562241CH-1
Đĩa phanh
CIFAM
800-798
Đĩa phanh
DELPHI
BG3768
Đĩa phanh
DEPO
231-03-035
Đĩa phanh
DEPO
231-03-035-2
Đĩa phanh
EGT
410568cEGT
Đĩa phanh
EGT
410568EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
22698
Đĩa phanh
FERODO
DDF1123
Đĩa phanh
FERODO
DDF1123C
Đĩa phanh
FERODO
DDF1204C-1
Đĩa phanh
FREMAX
BD-6845
Đĩa phanh
FTE
9071271
Đĩa phanh
FTE
9072130
Đĩa phanh
FTE
9081227
Đĩa phanh
FTE
9082304
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 108-951
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 127-801
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 108-951
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3301092
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-134C
Đĩa phanh
JURID
562104JC
Đĩa phanh
JURID
562241JC-1
Đĩa phanh
KAMOKA
1032408
Đĩa phanh
LPR
R1007V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406008800
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040164
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1009
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1009MAX
Đĩa phanh
METELLI
23-0798
Đĩa phanh
MEYLE
615 521 0014
Đĩa phanh
MEYLE
615 521 0014/PD
Đĩa phanh
MEYLE
683 521 0014/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1608C
Đĩa phanh
NIPPARTS
J3301087
Đĩa phanh
NK
203639
Đĩa phanh
NK
313639
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-7892HC
Đĩa phanh
QUARO
QD0101
Đĩa phanh
REMSA
6682.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6682.10
Đĩa phanh
SASIC
4004303J
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80046 V1
Đĩa phanh
STELLOX
6020-3639V-SX
Đĩa phanh
SWAG
60 92 2698
Đĩa phanh
TEXTAR
92116003
Đĩa phanh
TEXTAR
92116005
Đĩa phanh
TRISCAN
8110 10529
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8120 10175C
Đĩa phanh
TRW
DF4275S
Đĩa phanh
VALEO
186712
Đĩa phanh
VALEO
672566
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
430.2602.20
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã V40-80043 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 33 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.