cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

TRW

GDB375

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
42.5 mm
Thickness
12 mm
Width
101.6 mm
Manufacturer Restriction
SUMITOMO
Wear Warning Contact
not prepared for wear indicator
Test Mark
E2 90R 01125/002
Weight
0.66 kg

Nhà sản xuất xe

FORD(1 mục)

FORD

B10749280

DAIHATSU(9 mục)

DAIHATSU

04492-87705

DAIHATSU

04492-87706

DAIHATSU

04492-87706-000

DAIHATSU

04492-87707

DAIHATSU

04492-87707-000

DAIHATSU

04492-87708-000

DAIHATSU

449287706000

DAIHATSU

449287707000

DAIHATSU

B6Y32643ZA

FORD USA(2 mục)

FORD USA

510749480

FORD USA

B10749280

MAZDA(7 mục)

MAZDA

B107-49-280

MAZDA

B107-49-480

MAZDA

B6Y3-26-43Z

MAZDA

B6Y3-26-43Z A

MAZDA

B6Y3-26-48Z

MAZDA

BL78-26-43Z

MAZDA

BL78-26-48Z

MERCURY(1 mục)

MERCURY

B10749280

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã GDB375 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 20 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo