cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

TRW

GDB345

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
47.2 mm
Thickness
15.5 mm
Width
133.2 mm
Manufacturer Restriction
SUMITOMO
Wear Warning Contact
not prepared for wear indicator
Weight
1.32 kg

Nhà sản xuất xe

ISUZU(8 mục)

ISUZU

8-94130-145-0

ISUZU

8-94137-937-0

ISUZU

8943377400

ISUZU

8943377420

ISUZU

9-41301-45

ISUZU

9-41379-37

ISUZU

94337740

ISUZU

94337742

OPEL(5 mục)

OPEL

4295800

OPEL

94130145

OPEL

94137937

OPEL

94337740

OPEL

94337742

BEDFORD(3 mục)

BEDFORD

94130145

BEDFORD

94337740

BEDFORD

94337742

VAUXHALL(4 mục)

VAUXHALL

94130145

VAUXHALL

94137937

VAUXHALL

94337740

VAUXHALL

94337742

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã GDB345 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 20 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo