12:53Hình ảnh đang cập nhật
TRW
GDB2343
Bộ má phanh, phanh đĩa
Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 47.5 mm
- Thickness
- 15 mm
- Width
- 103.6 mm
- Manufacturer Restriction
- ADVICS
- Wear Warning Contact
- not prepared for wear indicator
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with accessories
- Test Mark
- E9 90R-02A0120/5445
- Weight
- 0.94 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(7 mục)
TOYOTA
04465-33490
TOYOTA
04466-02430
TOYOTA
04466-30360
TOYOTA
04466-42090
TOYOTA
04466-F4020
TOYOTA
D6361
TOYOTA
NS380H
LEXUS(5 mục)
LEXUS
04465-33490
LEXUS
04466-30360
LEXUS
04466-F4020
LEXUS
D6361
LEXUS
NS380H
SUBARU(2 mục)
SUBARU
04466F4020
SUBARU
D6361
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
14:21
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã GDB2343 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 14 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.