5:57Hình ảnh đang cập nhật
GDB1029
Bộ má phanh, phanh đĩa
Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 71 mm
- Thickness
- 15 mm
- Width
- 91.7 mm
- Manufacturer Restriction
- SUMITOMO
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Test Mark
- E9 90R 01107/244
- Weight
- 1.3 kg
Nhà sản xuất xe
FORD USA(5 mục)
FORD USA
F1CZ2001B
FORD USA
F4CZ2001A
FORD USA
F4CZ2001B
FORD USA
F7CZ2001BA
FORD USA
XS4Z2001AA
MAZDA(13 mục)
MAZDA
B0YW-33-23ZC
MAZDA
B0YW3323Z
MAZDA
B0YW3323ZA
MAZDA
B0YW3328Z
MAZDA
B0YW3328ZA
MAZDA
B4Y3323ZA
MAZDA
BCYA3323Z
MAZDA
BRY4-33-23Z
MAZDA
BRY4-33-28Z
MAZDA
BRY43323Z9A
MAZDA
BRY43323ZA
MAZDA
BRY43328ZA
MAZDA
BRY5-33-23Z A
MERCURY(5 mục)
MERCURY
F1CZ2001B
MERCURY
F4CZ2001A
MERCURY
F4CZ2001B
MERCURY
F7CZ2001BA
MERCURY
XS4Z2001AA
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:53
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã GDB1029 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 23 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.