cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

TRW

GDB1029

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
71 mm
Thickness
15 mm
Width
91.7 mm
Manufacturer Restriction
SUMITOMO
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Test Mark
E9 90R 01107/244
Weight
1.3 kg

Nhà sản xuất xe

FORD USA(5 mục)

FORD USA

F1CZ2001B

FORD USA

F4CZ2001A

FORD USA

F4CZ2001B

FORD USA

F7CZ2001BA

FORD USA

XS4Z2001AA

MAZDA(13 mục)

MAZDA

B0YW-33-23ZC

MAZDA

B0YW3323Z

MAZDA

B0YW3323ZA

MAZDA

B0YW3328Z

MAZDA

B0YW3328ZA

MAZDA

B4Y3323ZA

MAZDA

BCYA3323Z

MAZDA

BRY4-33-23Z

MAZDA

BRY4-33-28Z

MAZDA

BRY43323Z9A

MAZDA

BRY43323ZA

MAZDA

BRY43328ZA

MAZDA

BRY5-33-23Z A

MERCURY(5 mục)

MERCURY

F1CZ2001B

MERCURY

F4CZ2001A

MERCURY

F4CZ2001B

MERCURY

F7CZ2001BA

MERCURY

XS4Z2001AA

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã GDB1029 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 23 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo