cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

TRW

GDB1023

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
41 mm
Thickness
15.5 mm
Width
107.8 mm
Manufacturer Restriction
AKEBONO
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Test Mark
E9 90R 01120/233
Weight
0.92 kg

Nhà sản xuất xe

MITSUBISHI(20 mục)

MITSUBISHI

MB407659

MITSUBISHI

MB534653

MITSUBISHI

MB699056

MITSUBISHI

MB857335

MITSUBISHI

MB857336

MITSUBISHI

MB950350

MITSUBISHI

MN102624

MITSUBISHI

MR129433

MITSUBISHI

MR129537

MITSUBISHI

MR205144

MITSUBISHI

MR389576

MITSUBISHI

MR389577

MITSUBISHI

MR389578

MITSUBISHI

MR389580

MITSUBISHI

MR567780

MITSUBISHI

MR569780

MITSUBISHI

MZ690010

MITSUBISHI

MZ690166

MITSUBISHI

MZ690341

MITSUBISHI

MZ690578

CHRYSLER(7 mục)

CHRYSLER

0000KMR129579

CHRYSLER

MB857336

CHRYSLER

MR205144

CHRYSLER

MR389580

CHRYSLER

MR569780

CHRYSLER

MZ690010

CHRYSLER

MZ690166

DODGE(11 mục)

DODGE

MB857335

DODGE

MB857336

DODGE

MB950350

DODGE

MR129433

DODGE

MR129537

DODGE

MR205144

DODGE

MR389578

DODGE

MR389580

DODGE

MR569780

DODGE

MZ690010

DODGE

MZ690166

EAGLE(3 mục)

EAGLE

MB857336

EAGLE

MR129433

EAGLE

MR205144

HYUNDAI(1 mục)

HYUNDAI

MB857336

PLYMOUTH(3 mục)

PLYMOUTH

MB857336

PLYMOUTH

MB950350

PLYMOUTH

MR129433

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã GDB1023 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 45 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo