12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 24 mm
- Centering Diameter
- 60 mm
- Chiều cao
- 47 mm
- Minimum thickness
- 22 mm
- Outer Diameter
- 278 mm
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of Holes
- 4
- Surface
- Coated
- Weight
- 12.824 kg
Nhà sản xuất xe
CHEVROLET(1 mục)
CHEVROLET
96329364
DAEWOO(1 mục)
DAEWOO
96329364
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 27
A.B.S.
18051
Đĩa phanh
ABE
C30018ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-0W-W11
Đĩa phanh
ASHIKA
60-0W-W11C
Đĩa phanh
ATE
24.0124-0237.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADG043125
Đĩa phanh
BREMBO
09.A918.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.A918.11
Đĩa phanh
DELPHI
BG4193
Đĩa phanh
FTE
9072831
Đĩa phanh
FTE
9082530
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 117-061
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 117-061
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3300915
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-W11
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-W11C
Đĩa phanh
JURID
562878JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103249
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2329
Đĩa phanh
MEYLE
29-15 521 0011
Đĩa phanh
NK
205018
Đĩa phanh
NK
315018
Đĩa phanh
REMSA
61181.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61181.10
Đĩa phanh
sbs
1815205018
Đĩa phanh
TEXTAR
92227303
Đĩa phanh
TRW
DF6031
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 8120 21111C có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.