5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 49 mm
- Thickness
- 18.6 mm
- Width
- 95 mm
- Wear Warning Contact
- not prepared for wear indicator
- Brake System
- Lucas-Girling
- Number of wear indicators
- 2
- Weight
- 1.101 kg
Nhà sản xuất xe
PEUGEOT(5 mục)
PEUGEOT
4250.55
PEUGEOT
4250.78
PEUGEOT
4250.87
PEUGEOT
4250.93
PEUGEOT
4251.35
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 13
A.B.S.
36651
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-00-0637
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-099-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP564
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321451EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB540
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 017-741
Bộ má phanh, phanh đĩa
ICER
180696
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0637AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
571359J
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-0443
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 212 0918/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V42-4105
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 8110 28876 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 5 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

