12:53Thông số kỹ thuật
- Thickness 1
- 15 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Number of pads
- 4
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 1.728 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(9 mục)
TOYOTA
04465 04030
TOYOTA
04465 04050
TOYOTA
04465 0K020
TOYOTA
04465 0K060
TOYOTA
04465 0K070
TOYOTA
04465 0K140
TOYOTA
04465 0K220
TOYOTA
04465 YZZDV
TOYOTA
04465 YZZQ5
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 601 390 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 9 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.