14:21Thông số kỹ thuật
- Thickness 1
- 20.1 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Supplementary Article/Supplementary Info
- without accessories
- Number of pads
- 4
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 3.712 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(1 mục)
TOYOTA
04465 WAA01
BMW(7 mục)
BMW
3411 6 872 750
BMW
3411 6 874 430
BMW
3411 6 880 734
BMW
3411 6 880 735
BMW
3411 6 888 457
BMW
3411 6 888 458
BMW
3411 6 889 570
MINI(7 mục)
MINI
3411 6 872 750
MINI
3411 6 874 430
MINI
3411 6 880 734
MINI
3411 6 880 735
MINI
3411 6 888 457
MINI
3411 6 888 458
MINI
3411 6 889 570
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 3
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 504 449 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 15 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.