cvpartz
TOPRAN

114 991

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Thickness 1
17.8 mm
Fitting Position
Front Axle
Number of pads
4
Wear Warning Contact
not prepared for wear indicator
Supplementary Article/Supplementary Info
with accessories
Test Mark
ECE R90 APPROVED
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with mounting manual
Weight
1.421 kg

Nhà sản xuất xe

AUDI(4 mục)

AUDI

6RU 698 151

AUDI

6RU 698 151A

AUDI

6RU 698 151B

AUDI

JZW 698 151AK

CUPRA(4 mục)

CUPRA

6RU 698 151

CUPRA

6RU 698 151A

CUPRA

6RU 698 151B

CUPRA

JZW 698 151AK

PORSCHE(4 mục)

PORSCHE

6RU 698 151

PORSCHE

6RU 698 151A

PORSCHE

6RU 698 151B

PORSCHE

JZW 698 151AK

SEAT(4 mục)

SEAT

6RU 698 151

SEAT

6RU 698 151A

SEAT

6RU 698 151B

SEAT

JZW 698 151AK

SKODA(4 mục)

SKODA

6RU 698 151

SKODA

6RU 698 151A

SKODA

6RU 698 151B

SKODA

JZW 698 151AK

VAG(4 mục)

VAG

6RU 698 151

VAG

6RU 698 151A

VAG

6RU 698 151B

VAG

JZW 698 151AK

VW(4 mục)

VW

6RU 698 151

VW

6RU 698 151A

VW

6RU 698 151B

VW

JZW 698 151AK

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 114 991 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 28 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo