cvpartz
TOPRAN

113 822

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Thickness 1
16.6 mm
Fitting Position
Rear Axle
Wear Warning Contact
prepared for wear indicator
Number of pads
4
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
Test Mark
ECE R90 APPROVED
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with mounting manual
Weight
2.465 kg

Nhà sản xuất xe

AUDI(4 mục)

AUDI

7L0 698 451C

AUDI

7L0 698 451D

AUDI

7L0 698 451E

AUDI

7L0 698 451F

CUPRA(4 mục)

CUPRA

7L0 698 451C

CUPRA

7L0 698 451D

CUPRA

7L0 698 451E

CUPRA

7L0 698 451F

PORSCHE(8 mục)

PORSCHE

7L0 698 451C

PORSCHE

7L0 698 451D

PORSCHE

7L0 698 451E

PORSCHE

7L0 698 451F

PORSCHE

955 352 939 60

PORSCHE

955 352 939 61

PORSCHE

955 352 939 62

PORSCHE

955 352 939 63

SEAT(4 mục)

SEAT

7L0 698 451C

SEAT

7L0 698 451D

SEAT

7L0 698 451E

SEAT

7L0 698 451F

SKODA(4 mục)

SKODA

7L0 698 451C

SKODA

7L0 698 451D

SKODA

7L0 698 451E

SKODA

7L0 698 451F

VAG(4 mục)

VAG

7L0 698 451C

VAG

7L0 698 451D

VAG

7L0 698 451E

VAG

7L0 698 451F

VW(4 mục)

VW

7L0 698 451C

VW

7L0 698 451D

VW

7L0 698 451E

VW

7L0 698 451F

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 113 822 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 32 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo