5:57Thông số kỹ thuật
- Thickness 1
- 19.2 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Wear Warning Contact
- incl. wear warning contact
- Number of pads
- 4
- Number of wear indicators
- 1
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with accessories
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with mounting manual
- Weight
- 2.167 kg
Nhà sản xuất xe
AUDI(2 mục)
AUDI
7D0 698 151B
AUDI
7D0 698 151G
CUPRA(2 mục)
CUPRA
7D0 698 151B
CUPRA
7D0 698 151G
PORSCHE(2 mục)
PORSCHE
7D0 698 151B
PORSCHE
7D0 698 151G
SEAT(2 mục)
SEAT
7D0 698 151B
SEAT
7D0 698 151G
SKODA(2 mục)
SKODA
7D0 698 151B
SKODA
7D0 698 151G
VAG(2 mục)
VAG
7D0 698 151B
VAG
7D0 698 151G
VW(2 mục)
VW
7D0 698 151B
VW
7D0 698 151G
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 109 464 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 14 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.