5:57Thông số kỹ thuật
- Thickness 1
- 15.3 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Wear Warning Contact
- not prepared for wear indicator
- Number of pads
- 4
- Supplementary Article/Supplementary Info
- without accessories
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with mounting manual
- Weight
- 1.274 kg
Nhà sản xuất xe
AUDI(3 mục)
AUDI
191 698 151B
AUDI
191 698 151G
AUDI
321 698 151H
CUPRA(3 mục)
CUPRA
191 698 151B
CUPRA
191 698 151G
CUPRA
321 698 151H
PORSCHE(3 mục)
PORSCHE
191 698 151B
PORSCHE
191 698 151G
PORSCHE
321 698 151H
SEAT(3 mục)
SEAT
191 698 151B
SEAT
191 698 151G
SEAT
321 698 151H
SKODA(3 mục)
SKODA
191 698 151B
SKODA
191 698 151G
SKODA
321 698 151H
VAG(3 mục)
VAG
191 698 151B
VAG
191 698 151G
VAG
321 698 151H
VW(3 mục)
VW
191 698 151B
VW
191 698 151G
VW
321 698 151H
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 102 843 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 21 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.