cvpartz
TOPRAN

102 843

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Thickness 1
15.3 mm
Fitting Position
Front Axle
Wear Warning Contact
not prepared for wear indicator
Number of pads
4
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
Test Mark
ECE R90 APPROVED
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with mounting manual
Weight
1.274 kg

Nhà sản xuất xe

AUDI(3 mục)

AUDI

191 698 151B

AUDI

191 698 151G

AUDI

321 698 151H

CUPRA(3 mục)

CUPRA

191 698 151B

CUPRA

191 698 151G

CUPRA

321 698 151H

PORSCHE(3 mục)

PORSCHE

191 698 151B

PORSCHE

191 698 151G

PORSCHE

321 698 151H

SEAT(3 mục)

SEAT

191 698 151B

SEAT

191 698 151G

SEAT

321 698 151H

SKODA(3 mục)

SKODA

191 698 151B

SKODA

191 698 151G

SKODA

321 698 151H

VAG(3 mục)

VAG

191 698 151B

VAG

191 698 151G

VAG

321 698 151H

VW(3 mục)

VW

191 698 151B

VW

191 698 151G

VW

321 698 151H

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 102 843 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 21 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo