5:57Hình ảnh đang cập nhật
92170803
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 12 mm
- Centering Diameter
- 62 mm
- Chiều cao
- 63.7 mm
- Inner Diameter
- 190 mm
- Minimum thickness
- 10.5 mm
- Outer Diameter
- 307 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Surface
- Coated
- Bolt Hole Circle Ø
- 114.3
- Hole Arrangement/Number
- 05/12
- Wheel Bolt Bore Diameter
- 14.8
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- without wheel hub
- Packaging length
- 32.8
- Packaging width
- 32.8
- Packaging height
- 15.5
- Weight
- 5.9
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(3 mục)
TOYOTA
4243130260
TOYOTA
4243153010
TOYOTA
4243153011
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 17
A.B.S.
17413
Đĩa phanh
ABE
C42014ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
61-02-229
Đĩa phanh
ASHIKA
61-02-229C
Đĩa phanh
BREMBO
08.A038.10
Đĩa phanh
BREMBO
08.A038.11
Đĩa phanh
CHAMPION
562830CH
Đĩa phanh
DELPHI
BG3907
Đĩa phanh
EGT
410733cEGT
Đĩa phanh
FERODO
DDF1499C
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 114-931
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-229
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-229C
Đĩa phanh
JAPKO
61229C
Đĩa phanh
KAMOKA
103411
Đĩa phanh
REMSA
6752.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6752.00
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 92170803 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 3 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.