14:21Hình ảnh đang cập nhật
2399401
Bộ má phanh, phanh đĩa
Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 37.3 mm
- Thickness
- 14.8 mm
- Width
- 121.2 mm
- Wear Warning Contact
- not prepared for wear indicator
- WVA Number
- 23994
- Brake System
- Sumitomo
- Article number of recommended accessories
- 82044600
- Packaging length
- 12.5
- Packaging width
- 8.1
- Packaging height
- 8
- Weight
- 0.78
Nhà sản xuất xe
CHEVROLET(1 mục)
CHEVROLET
96496766
DAEWOO(1 mục)
DAEWOO
96496763
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 19
A.B.S.
37438
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C20005ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
51-0W-W01
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADG042144
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 172
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 10 008
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1946
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16722
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 011-671
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PP-W01AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573215J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1198
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
225006
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1049.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21049.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
89 91 6722
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 21009
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3346
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301271
Bộ má phanh, phanh đĩa
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 2399401 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.