12:53Hình ảnh đang cập nhật
2178601
Bộ má phanh, phanh đĩa
Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 41 mm
- Thickness
- 15.5 mm
- Width
- 122.2 mm
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- WVA Number
- 21786
- Brake System
- Sumitomo
- Packaging length
- 15.2
- Packaging width
- 8.8
- Packaging height
- 8.4
- Weight
- 0.9
Nhà sản xuất xe
NISSAN(1 mục)
NISSAN
AY060TY012
TOYOTA(15 mục)
TOYOTA
0446626010
TOYOTA
0446626020
TOYOTA
0446640040
TOYOTA
0446650020
TOYOTA
0446650030
TOYOTA
0446650050
TOYOTA
0446650051
TOYOTA
0446650060
TOYOTA
0446650080
TOYOTA
0446650110
TOYOTA
0449250050
TOYOTA
0449250051
TOYOTA
0449250070
TOYOTA
0449250071
TOYOTA
0449250080
LEXUS(4 mục)
LEXUS
0446650030
LEXUS
0446650060
LEXUS
04466YZZC2
LEXUS
0449250030
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 2178601 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 20 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.