cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

TEXTAR

2171901

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
47.5 mm
Thickness
14.6 mm
Width
89 mm
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Number of wear indicators
2
WVA Number
21719
Brake System
Akebono
Packaging length
9.5
Packaging width
8.2
Packaging height
7.3
Weight
0.7

Nhà sản xuất xe

ISUZU(12 mục)

ISUZU

586000975

ISUZU

5860009750

ISUZU

586011847

ISUZU

5860118470

ISUZU

586012604

ISUZU

586014313

ISUZU

5860143130

ISUZU

586014813

ISUZU

5860148130

ISUZU

586015195

ISUZU

5860151950

ISUZU

5860197370

NISSAN(1 mục)

NISSAN

AY060HN003

ACURA(2 mục)

ACURA

43022SEPC01

ACURA

43022SY8A02

HONDA(79 mục)

HONDA

06430S0AJ00

HONDA

06430S2A000

HONDA

06430S2AE50

HONDA

06430S5AJ00

HONDA

06430S6DE50

HONDA

06430S84A00

HONDA

43022S0A000

HONDA

43022S2A010

HONDA

43022S5AE50

HONDA

43022S5AJ00

HONDA

43022S5AJ01

HONDA

43022S6D000

HONDA

43022S6DE50

HONDA

43022S6DE51

HONDA

43022S84A10

HONDA

43022S84A50

HONDA

43022S84A51

HONDA

43022SED000

HONDA

43022SEDE50

HONDA

43022SG0000

HONDA

43022SG0010

HONDA

43022SG0020

HONDA

43022SG0G00

HONDA

43022SG0G01

HONDA

43022SG0G02

HONDA

43022SG0G03

HONDA

43022SL5000

HONDA

43022SL5505

HONDA

43022SL5525

HONDA

43022SM4505

HONDA

43022SM4515

HONDA

43022SM4525

HONDA

43022SM4950

HONDA

43022SM4G00

HONDA

43022SM5A00

HONDA

43022SN7000

HONDA

43022SN7E50

HONDA

43022SN7E50HE

HONDA

43022SP0000

HONDA

43022SP0020

HONDA

43022SP0030

HONDA

43022SP0E00

HONDA

43022SP0E01

HONDA

43022SP0E02

HONDA

43022SP0E03

HONDA

43022SV4000

HONDA

43022SV4010

HONDA

43022SV4020

HONDA

43022SV4030

HONDA

43022SV4A00

HONDA

43022SV4A01

HONDA

43022SV4A02

HONDA

43022SV4A03

HONDA

43022SV4A21

HONDA

43022SV4E50

HONDA

43022SV4G00

HONDA

43022SV4G01

HONDA

43022SV4G02

HONDA

43022SV4G20

HONDA

43022SV4G21

HONDA

43022SV4G22

HONDA

43022SV4G23

HONDA

43022SY8A00

HONDA

43022SY8A01

HONDA

43022SY8E50

HONDA

43022SZ3E50

HONDA

43022SZTG01

HONDA

43022TDJ000

HONDA

43022TF2G00

HONDA

43022TM8G00

HONDA

43022TM8G01

HONDA

43022TR0A00

HONDA

43022TR0A01

HONDA

43022TR0E00

HONDA

45022SN7000

HONDA

5580080J10

HONDA

H4302S5A003

HONDA

H4302SM4003

HONDA

H4302SV4003

MG(1 mục)

MG

SFP000080

ROVER(5 mục)

ROVER

GBP90331

ROVER

GBP90331AF

ROVER

GBP90339

ROVER

GBP90339AF

ROVER

SFP100220EVA

SUZUKI(13 mục)

SUZUKI

5580057L00

SUZUKI

5580057L00000

SUZUKI

5580057L50

SUZUKI

5580057L50000

SUZUKI

5580057L51

SUZUKI

5580057L51000

SUZUKI

5580057L52

SUZUKI

5580080J00

SUZUKI

5580080J00000

SUZUKI

5580080J01

SUZUKI

5580080J01000

SUZUKI

5580080J04

SUZUKI

5580080J04000

SUZUKI (CHANGAN)(1 mục)

SUZUKI (CHANGAN)

5520056K00R04

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 62

A.B.S.

36712

Bộ má phanh, phanh đĩa

A.B.S.

36757

Bộ má phanh, phanh đĩa

A.B.S.

36758

Bộ má phanh, phanh đĩa

A.B.S.

37510

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C24009ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0460-5557.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0460-5929.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADH24250

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 358

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 28 039

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 79 027

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP1507

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP948

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

16873

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB1679

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB956

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010154

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010383

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010793

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 009-581

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 016-451

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 016-451

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

572138J

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

573375J

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P1014

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P1423

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P508

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060462

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916061151

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 217 1914/PD

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 217 1914/W

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB1564

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

222257

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

222634

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

222651

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

229980

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-09654

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-09823

Bộ má phanh, phanh đĩa

QUARO

QP7537

Bộ má phanh, phanh đĩa

QUARO

QP7537C

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0325.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0325.12

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0325.22

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0325.32

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2325.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2325.12

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2325.22

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2325.32

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

70 91 6873

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 10019

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB3154

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB3175

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB3191

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB774

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

301672

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

301682

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302696

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

598682

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

598911

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

601009

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

21719.150.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

23871.138.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 2171901 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 114 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo