9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeHình ảnh đang cập nhật
Bộ má phanh, phanh đĩa
ISUZU
586000975
ISUZU
5860009750
ISUZU
586011847
ISUZU
5860118470
ISUZU
586012604
ISUZU
586014313
ISUZU
5860143130
ISUZU
586014813
ISUZU
5860148130
ISUZU
586015195
ISUZU
5860151950
ISUZU
5860197370
NISSAN
AY060HN003
ACURA
43022SEPC01
ACURA
43022SY8A02
HONDA
06430S0AJ00
HONDA
06430S2A000
HONDA
06430S2AE50
HONDA
06430S5AJ00
HONDA
06430S6DE50
HONDA
06430S84A00
HONDA
43022S0A000
HONDA
43022S2A010
HONDA
43022S5AE50
HONDA
43022S5AJ00
HONDA
43022S5AJ01
HONDA
43022S6D000
HONDA
43022S6DE50
HONDA
43022S6DE51
HONDA
43022S84A10
HONDA
43022S84A50
HONDA
43022S84A51
HONDA
43022SED000
HONDA
43022SEDE50
HONDA
43022SG0000
HONDA
43022SG0010
HONDA
43022SG0020
HONDA
43022SG0G00
HONDA
43022SG0G01
HONDA
43022SG0G02
HONDA
43022SG0G03
HONDA
43022SL5000
HONDA
43022SL5505
HONDA
43022SL5525
HONDA
43022SM4505
HONDA
43022SM4515
HONDA
43022SM4525
HONDA
43022SM4950
HONDA
43022SM4G00
HONDA
43022SM5A00
HONDA
43022SN7000
HONDA
43022SN7E50
HONDA
43022SN7E50HE
HONDA
43022SP0000
HONDA
43022SP0020
HONDA
43022SP0030
HONDA
43022SP0E00
HONDA
43022SP0E01
HONDA
43022SP0E02
HONDA
43022SP0E03
HONDA
43022SV4000
HONDA
43022SV4010
HONDA
43022SV4020
HONDA
43022SV4030
HONDA
43022SV4A00
HONDA
43022SV4A01
HONDA
43022SV4A02
HONDA
43022SV4A03
HONDA
43022SV4A21
HONDA
43022SV4E50
HONDA
43022SV4G00
HONDA
43022SV4G01
HONDA
43022SV4G02
HONDA
43022SV4G20
HONDA
43022SV4G21
HONDA
43022SV4G22
HONDA
43022SV4G23
HONDA
43022SY8A00
HONDA
43022SY8A01
HONDA
43022SY8E50
HONDA
43022SZ3E50
HONDA
43022SZTG01
HONDA
43022TDJ000
HONDA
43022TF2G00
HONDA
43022TM8G00
HONDA
43022TM8G01
HONDA
43022TR0A00
HONDA
43022TR0A01
HONDA
43022TR0E00
HONDA
45022SN7000
HONDA
5580080J10
HONDA
H4302S5A003
HONDA
H4302SM4003
HONDA
H4302SV4003
MG
SFP000080
ROVER
GBP90331
ROVER
GBP90331AF
ROVER
GBP90339
ROVER
GBP90339AF
ROVER
SFP100220EVA
SUZUKI
5580057L00
SUZUKI
5580057L00000
SUZUKI
5580057L50
SUZUKI
5580057L50000
SUZUKI
5580057L51
SUZUKI
5580057L51000
SUZUKI
5580057L52
SUZUKI
5580080J00
SUZUKI
5580080J00000
SUZUKI
5580080J01
SUZUKI
5580080J01000
SUZUKI
5580080J04
SUZUKI
5580080J04000
SUZUKI (CHANGAN)
5520056K00R04
Tổng 62
A.B.S.
36712
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
36757
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
36758
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
37510
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C24009ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5557.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5929.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADH24250
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 358
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 28 039
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 79 027
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1507
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP948
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16873
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1679
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB956
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010154
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010383
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010793
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 009-581
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 016-451
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 016-451
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572138J
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573375J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1014
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1423
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P508
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060462
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916061151
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 217 1914/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 217 1914/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1564
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
222257
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
222634
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
222651
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
229980
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-09654
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-09823
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP7537
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP7537C
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0325.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0325.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0325.22
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0325.32
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2325.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2325.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2325.22
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2325.32
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
70 91 6873
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 10019
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3154
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3175
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3191
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB774
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301672
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301682
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302696
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598682
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598911
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601009
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
21719.150.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
23871.138.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
9:44Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
10:20Smart Drive Test
Xem trên YouTube
5:57Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Có — được liên kết với 114 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.