12:53Thông số kỹ thuật
- Length
- 98.9 mm
- Thickness 1
- 16 mm
- Width
- 33.7 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Weight
- 0.75 kg
Nhà sản xuất xe
NISSAN(1 mục)
NISSAN
44060-58Y86
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 12
A.B.S.
36742
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
51-01-127
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-402-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321896EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16270
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB796
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PP-127AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572376J
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0302.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0302.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
STELLOX
377 022-SX
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1014
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 82 91 6270 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.