14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 24 mm
- Centering Diameter
- 61 mm
- Minimum thickness
- 21.8 mm
- Outer Diameter
- 280 mm
- Thickness
- 44 mm
- Rim Hole Number
- 5
- Number of mounting bores
- 2
- Bolt Hole Circle Ø
- 108
- Surface
- Coated
- Brake Disc Type
- internally vented
- Fitting Position
- Front Axle
- Weight
- 6.838 kg
Nhà sản xuất xe
MERCEDES(8 mục)
MERCEDES
415 420 00 01
MERCEDES
415 420 07 01
MERCEDES
415 421 04 12
MERCEDES
415 421 12 00
MERCEDES
A415 420 00 01
MERCEDES
A415 420 07 01
MERCEDES
A415 421 04 12
MERCEDES
A415 421 12 00
RENAULT(14 mục)
RENAULT
40 20 642 30R
RENAULT
40 20 644 42R
RENAULT
77 00 802 231
RENAULT
77 00 830 283
RENAULT
77 01 204 305
RENAULT
77 01 205 231
RENAULT
77 01 205 843
RENAULT
77 01 206 198
RENAULT
77 01 206 198 SK
RENAULT
77 01 208 848
RENAULT
77 01 209 839
RENAULT
82 01 464 604
RENAULT
86 60 001 230
RENAULT
86 71 016 877
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 49
A.B.S.
17980
Đĩa phanh
A.B.S.
18314
Đĩa phanh
ABE
C3R041ABE
Đĩa phanh
ATE
24.0124-0171.1
Đĩa phanh
ATE
24.0124-0222.1
Đĩa phanh
ATE
24.0124-0223.1
Đĩa phanh
ATE
24.0126-0180.1
Đĩa phanh
ATE
24.0324-0171.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADR164306
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 734
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 555
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 576
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 611
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 S66
Đĩa phanh
BRECK
BR 467 VA100
Đĩa phanh
CIFAM
800-1341C
Đĩa phanh
CIFAM
800-1563C
Đĩa phanh
CIFAM
800-533
Đĩa phanh
DEPO
231-03-099
Đĩa phanh
EGT
410699cEGT
Đĩa phanh
EGT
410699EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
12097
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 116-451
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 119-691
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3301112
Đĩa phanh
KAMOKA
1033466
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1008
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2002
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2002MAX
Đĩa phanh
METELLI
23-0533
Đĩa phanh
METELLI
23-1341C
Đĩa phanh
METELLI
23-1563C
Đĩa phanh
MEYLE
16-15 521 0042
Đĩa phanh
MEYLE
16-15 521 0042/PD
Đĩa phanh
NK
2033122
Đĩa phanh
NK
203974
Đĩa phanh
NK
3133122
Đĩa phanh
NK
313974
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8680C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8744C
Đĩa phanh
STELLOX
6020-3913V-SX
Đĩa phanh
TOPRAN
700 817
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 231057C
Đĩa phanh
TRW
DF4109
Đĩa phanh
TRW
DF6110
Đĩa phanh
TRW
DF6448
Đĩa phanh
VAICO
V30-80099
Đĩa phanh
VAICO
V46-80007
Đĩa phanh
VAICO
V46-80020
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 60 91 2097 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 22 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.