14:21Thông số kỹ thuật
- Length
- 126 mm
- Thickness 1
- 14.8 mm
- Width
- 58.5 mm
- Test Mark
- ECE R90 Approved
- Fitting Position
- Rear Axle
- Weight
- 1.006 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(1 mục)
RENAULT
60 25 308 186
LOTUS(1 mục)
LOTUS
A082J6157S
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 23
A.B.S.
36788
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C2R007ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-4957.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 461 148
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 68 017
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-165-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP821
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
116189
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010024
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 019-191
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 019-191
Bộ má phanh, phanh đĩa
ICER
180874
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573955J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P427
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-0535
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0165-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1445
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223926
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-09697
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0345.10
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2041001
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1041
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598055
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 60 11 6189 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.