5:57Thông số kỹ thuật
- Length
- 115.9 mm
- Thickness 1
- 15 mm
- Width
- 53.7 mm
- Test Mark
- ECE R90 Approved
- Fitting Position
- Rear Axle
- Brake System
- ATE
- Wear Warning Contact
- incl. wear warning contact
- Weight
- 0.837 kg
Nhà sản xuất xe
FORD(6 mục)
FORD
1 088 938
FORD
1 089 400
FORD
1 129 986
FORD
1 204 852
FORD
1 500 668
FORD
7 153 477
FORD USA(5 mục)
FORD USA
93BB2M008BB
FORD USA
XS712M008BB
FORD USA
XS712M008BC
FORD USA
XS7J2M008BA
FORD USA
XS7J2M008BB
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 50 91 6159 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 11 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.