5:57Thông số kỹ thuật
- Length
- 156.4 mm
- Thickness 1
- 18 mm
- Width
- 58.5 mm
- Test Mark
- ECE R90 Approved
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with piston clip
- Fitting Position
- Front Axle
- Wear Warning Contact
- incl. wear warning contact
- Weight
- 1.624 kg
Nhà sản xuất xe
FORD(3 mục)
FORD
1 073 732
FORD
6 800 104
FORD
6 877 837
FORD USA(3 mục)
FORD USA
93BB2K021DC
FORD USA
93BB2K021FB
FORD USA
97BG2K021AA
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 4
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 50 91 6035 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 6 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.