14:21Thông số kỹ thuật
- Length
- 172 mm
- Thickness 1
- 15 mm
- Width
- 63.5 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Weight
- 1.489 kg
Nhà sản xuất xe
FORD MOTOR COMPANY(3 mục)
FORD MOTOR COMPANY
4L2J-2001-BA
FORD MOTOR COMPANY
F69J-2001-AA
FORD MOTOR COMPANY
F69J-2001-BB
FORD USA(3 mục)
FORD USA
3 943 468
FORD USA
4 073 370
FORD USA
4 666 948
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 50 11 6074 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 6 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.