12:53Thông số kỹ thuật
- Length
- 112.9 mm
- Thickness 1
- 18 mm
- Width
- 48.1 mm
- Test Mark
- ECE R90 Approved
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Fitting Position
- Rear Axle
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Weight
- 1.211 kg
Nhà sản xuất xe
MERCEDES(2 mục)
MERCEDES
470 423 06 00
MERCEDES
A470 423 06 00
RENAULT(1 mục)
RENAULT
D4 06 05J U0A
NISSAN(1 mục)
NISSAN
D4060-5JU0A
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 20
AISIN
BPMB-7028
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
51-00-0532
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-3888.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0470-3888.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADU174242
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 460 187
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-1192-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16981
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9011165
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 037-951
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3611060
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PP-0532AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-1192-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 228 6118/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
2233100
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 91431 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 10124
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB2270
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302849
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302849A
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 33 10 7614 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 4 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

