cvpartz
SWAG

33 10 7189

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Length
141.7 mm
Thickness 1
15.8 mm
Width
61.1 mm
Test Mark
ECE R90 Approved
Fitting Position
Front Axle
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
1.816 kg

Nhà sản xuất xe

MAZDA(7 mục)

MAZDA

K0Y1-33-28Z

MAZDA

K0Y1-33-28ZA

MAZDA

K0Y1-33-28ZB

MAZDA

KDY9-33-28Z

MAZDA

KDY9-33-28Z-9C

MAZDA

KDY9-33-28ZA

MAZDA

KDY9-33-28ZA-9C

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 33 10 7189 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 7 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo