5:57Thông số kỹ thuật
- Length
- 113.4 mm
- Thickness 1
- 15.6 mm
- Width
- 59.2 mm
- Test Mark
- ECE R90 Approved
- Fitting Position
- Front Axle
- Weight
- 1.36 kg
Nhà sản xuất xe
LOTUS(1 mục)
LOTUS
A120J6011S
MG(4 mục)
MG
GBP90345AF
MG
SFP000170
MG
SFP000310
MG
SFP000311
ROVER(2 mục)
ROVER
GBP 90345 AF
ROVER
SFP 000170
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 13
A.B.S.
37373
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADT342216
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 092
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 52 018
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1774
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
116203
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 009-721
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 009-721
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573392J
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB2176
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1057.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2367901
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601661
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 22 11 6203 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 7 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.