5:57Thông số kỹ thuật
- Length
- 116.5 mm
- Thickness 1
- 19.5 mm
- Width
- 57.3 mm
- Test Mark
- ECE R90 Approved
- Fitting Position
- Front Axle
- Wear Warning Contact
- incl. wear warning contact
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with fastening material
- Weight
- 1.228 kg
Nhà sản xuất xe
MERCEDES(2 mục)
MERCEDES
414 420 02 20
MERCEDES
A414 420 02 20
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 14
A.B.S.
37336
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-2828.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADU174239
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 469
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-310-1
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16439
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 018-881
Bộ má phanh, phanh đĩa
ICER
181516
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0310-1
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 239 0319
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223349
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 23030
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1480
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V30-8142
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 10 91 6439 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.