12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 18 mm
- Centering Diameter
- 64 mm
- Chiều cao
- 45 mm
- Minimum thickness
- 16.4 mm
- Outer Diameter
- 236 mm
- Number of Holes
- 4
- Bolt Hole Circle Ø
- 100
- Bore Diameter
- 13
- Brake Disc Type
- Vented
- Fitting Position
- Front Axle
- Weight
- 0.7 kg
Nhà sản xuất xe
MITSUBISHI(5 mục)
MITSUBISHI
MB 699282
MITSUBISHI
MB 699283
MITSUBISHI
MB 950922
MITSUBISHI
MR 449769
MITSUBISHI
PW861584
DODGE(1 mục)
DODGE
MB699283
EAGLE(1 mục)
EAGLE
MB699283
INTERNATIONAL(1 mục)
INTERNATIONAL
QP709-12080
METACO(1 mục)
METACO
3050-198
PROTON(5 mục)
PROTON
MB 699283
PROTON
MB699282
PROTON
MB950922
PROTON
MR 449769
PROTON
PW861584
VW(1 mục)
VW
23-0505
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 20
A.B.S.
16483
Đĩa phanh
ABE
C35032ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-05-532
Đĩa phanh
ASHIKA
60-05-532C
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADC443122
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 572
Đĩa phanh
BREMBO
09.7056.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.7056.11
Đĩa phanh
CHAMPION
562011CH
Đĩa phanh
EGT
410460EGT
Đĩa phanh
FERODO
DDF1005C
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3305032
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-532
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-532C
Đĩa phanh
JURID
562011JC
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406034301
Đĩa phanh
MEYLE
32-15 521 0006
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-5570C
Đĩa phanh
REMSA
6557.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6557.10
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 6020-3021V-SX có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 15 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

