cvpartz
SKF

VKBP 80555 A

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
63.2 mm
Length
156.7 mm
Thickness
17.8 mm
Number of pads
4
Brake Lining
With bevelled edges
WVA Number
24222
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
2.255 kg

Nhà sản xuất xe

SUBARU(19 mục)

SUBARU

26296-AG000

SUBARU

26296-AG030

SUBARU

26296-AG050

SUBARU

26296-AG051

SUBARU

26296-AJ000

SUBARU

26296-AJ001

SUBARU

26296-AJ010

SUBARU

26296-AL000

SUBARU

26296-AL010

SUBARU

26296-AL020

SUBARU

26296-AL040

SUBARU

26296-SG000

SUBARU

26296-SG010

SUBARU

26296-VA000

SUBARU

26296-VA030

SUBARU

26296-VA050

SUBARU

26296-XA000

SUBARU

26296-XA010

SUBARU

29296-AG051

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã VKBP 80555 A có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 19 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo