cvpartz
SKF

VKBP 80488 A

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
56.8 mm
Length
136.8 mm
Thickness
16.8 mm
Number of pads
4
Brake Lining
With bevelled edges
WVA Number
23865
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
1.726 kg

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(4 mục)

TOYOTA

SU003-04089

TOYOTA

SU003-04090

TOYOTA

SU003-04678

TOYOTA

SU003-07199

SUBARU(10 mục)

SUBARU

26296-AJ02A

SUBARU

26296-FJ010

SUBARU

26296-FJ020

SUBARU

26296-SC000

SUBARU

26296-SC010

SUBARU

26296-SC011

SUBARU

26296-SC020

SUBARU

26296-SC021

SUBARU

SU003-04090

SUBARU

SU003-04678

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã VKBP 80488 A có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 14 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo