cvpartz
SKF

VKBP 80349 A

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
67.7 mm
Length
119 mm
Thickness
17 mm
Number of pads
4
Brake Lining
Without Bevelled Edges
WVA Number
21679
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
1.547 kg

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(13 mục)

TOYOTA

04465-04030

TOYOTA

04465-04050

TOYOTA

04465-04060

TOYOTA

04465-04630

TOYOTA

04465-0J140

TOYOTA

04465-0K020

TOYOTA

04465-0K060

TOYOTA

04465-0K070

TOYOTA

04465-0K140

TOYOTA

04465-0K210

TOYOTA

04465-0K220

TOYOTA

04465-YZZDV

TOYOTA

04465-YZZQ5

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã VKBP 80349 A có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 13 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo