14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 62.3 mm
- Length
- 131.1 mm
- Thickness
- 17.5 mm
- Number of pads
- 4
- Brake Lining
- With bevelled edges
- WVA Number
- 24693
- Wear Warning Contact
- incl. wear warning contact
- Weight
- 1.643 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(3 mục)
RENAULT
4106 056 49R
RENAULT
7701 210 174
RENAULT
8660005110
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 26
A.B.S.
37664
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-00-0721
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 68 058
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 68 058E
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP2504
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP5018EV
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB4340
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010801
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 016-241
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 016-241
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0721AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573436J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1800
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060662
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB3234
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223959
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223968
Bộ má phanh, phanh đĩa
SASIC
6214043
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2469306
Bộ má phanh, phanh đĩa
TOPRAN
702 552
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 25043
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302667
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302667A
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601354
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
24693.175.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
24693.185.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã VKBP 80326 E có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 3 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

