12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 68.3 mm
- Length
- 155.2 mm
- Thickness
- 19.4 mm
- Number of pads
- 4
- Brake Lining
- With bevelled edges
- WVA Number
- 23313
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Weight
- 2.009 kg
Nhà sản xuất xe
BMW(22 mục)
BMW
3410 6880 754
BMW
3411 2288 858
BMW
3411 2288 859
BMW
3411 2288 861
BMW
3411 2288 862
BMW
3411 2288 866
BMW
3411 2288 867
BMW
3411 2288 868
BMW
3411 2288 869
BMW
3411 2409 225
BMW
3411 2413 152
BMW
3411 6288 858
BMW
3411 6288 859
BMW
3411 6288 861
BMW
3411 6288 866
BMW
3411 6288 867
BMW
3411 6288 868
BMW
3411 6288 869
BMW
3411 6780 711
BMW
3411 6790 759
BMW
3411 6794 917
BMW
3411 6857 686
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 2
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã VKBP 80159 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 22 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.