5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 64 mm
- Length
- 99.9 mm
- Thickness
- 18 mm
- Number of pads
- 4
- Brake Lining
- With bevelled edges
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with accessories
- WVA Number
- 21463
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Weight
- 1.124 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(2 mục)
RENAULT
6001 547 619
RENAULT
7701 207 066
DACIA(5 mục)
DACIA
4106 021 92R
DACIA
6001 547 619
DACIA
7701 207 066
DACIA
7701 210 142
DACIA
7711 130 078
LADA(1 mục)
LADA
410602192R
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 22
A.B.S.
36881
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 467 720
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
571526CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP885
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321831EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1781
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010111
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-035AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
571526D
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
571526J
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ1011690
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 214 6318/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 214 6318/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223953
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0141.20
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2141.20
Bộ má phanh, phanh đĩa
TOPRAN
720 249
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 25010
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302638
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302638A
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601699
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
20772.180.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã VKBP 80050 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 8 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

