12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 12.6 mm
- Chiều cao
- 40.9 mm
- Outer Diameter
- 236 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- solid
- Bolt Hole Circle Ø
- 60
- Number of Holes
- 6
- for OE number
- 93182290
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- without wheel bearing
- Weight
- 7.213 kg
Nhà sản xuất xe
OPEL(6 mục)
OPEL
569013
OPEL
569020
OPEL
569030
OPEL
90008005
OPEL
90111242
OPEL
93182290
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 94
A.B.S.
15747
Đĩa phanh
A.B.S.
15748
Đĩa phanh
A.B.S.
17352
Đĩa phanh
ABE
C3X001ABE
Đĩa phanh
ABE
C3X028ABE
Đĩa phanh
AISIN
L6F582S
Đĩa phanh
AISIN
Q6F980S
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0419
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0419C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-0W-005C
Đĩa phanh
ATE
24.0113-0161.1
Đĩa phanh
ATE
24.0313-0161.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADZ94329
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 081
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 B20
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 S98
Đĩa phanh
BRECK
BR 010 SA100
Đĩa phanh
BREMBO
08.4475.10
Đĩa phanh
BREMBO
08.4475.75
Đĩa phanh
BREMBO
08.8638.10
Đĩa phanh
BREMBO
08.8638.11
Đĩa phanh
BREMBO
08.8638.1X
Đĩa phanh
CHAMPION
561158CH
Đĩa phanh
CHAMPION
562195CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-080
Đĩa phanh
CIFAM
800-568C
Đĩa phanh
DELPHI
BG2148
Đĩa phanh
DELPHI
BG3567
Đĩa phanh
DEPO
231-03-052
Đĩa phanh
DEPO
231-03-052-2
Đĩa phanh
EGT
410029EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
08504
Đĩa phanh
FERODO
DDF001
Đĩa phanh
FERODO
DDF1129C
Đĩa phanh
FERODO
DDF116
Đĩa phanh
FERODO
DDF116C
Đĩa phanh
FTE
9072154
Đĩa phanh
FTE
9072605
Đĩa phanh
FTE
9082053
Đĩa phanh
FTE
9082441
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 100-431
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 108-311
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 100-431
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 108-311
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0419
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0419C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0424C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-W05C
Đĩa phanh
JURID
561158JC
Đĩa phanh
JURID
562195JC
Đĩa phanh
KAMOKA
1032258
Đĩa phanh
LPR
O1001P
Đĩa phanh
LPR
O1051P
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406037200
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406037205
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406039200
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406039202
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040129
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040177
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0744
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0744MAX
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0744SPORT
Đĩa phanh
METELLI
23-0080
Đĩa phanh
METELLI
23-0568C
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1453C
Đĩa phanh
MINTEX
MDC266
Đĩa phanh
NK
203606
Đĩa phanh
NK
209902
Đĩa phanh
NK
313606
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-0590C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-7100C
Đĩa phanh
PAGID
52404
Đĩa phanh
QUARO
QD1010
Đĩa phanh
QUARO
QD7483
Đĩa phanh
REMSA
6059.00
Đĩa phanh
REMSA
6664.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6059.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6664.00
Đĩa phanh
sbs
1815203641
Đĩa phanh
sbs
1815209902
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80590 S2
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80965 S2
Đĩa phanh
SWAG
40 90 8504
Đĩa phanh
TEXTAR
92020903
Đĩa phanh
TEXTAR
92111303
Đĩa phanh
TOPRAN
200 935
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 24104C
Đĩa phanh
TRW
DF1608
Đĩa phanh
VAICO
V40-40006
Đĩa phanh
VALEO
186187
Đĩa phanh
VALEO
186757
Đĩa phanh
VALEO
673033
Đĩa phanh
VALEO
673038
Đĩa phanh
VALEO
673136
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 9004347J có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 6 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.