12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10 mm
- Chiều cao
- 57 mm
- Outer Diameter
- 290 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Brake Disc Type
- solid
- Bolt Hole Circle Ø
- 62
- Number of Holes
- 5
- for OE number
- 424310F010
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- without wheel bearing
- Weight
- 8.988 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(1 mục)
TOYOTA
424310F010
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 22
ABE
C42050ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
61-02-231C
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 448
Đĩa phanh
BREMBO
08.A354.10
Đĩa phanh
CHAMPION
562431CH
Đĩa phanh
FERODO
DDF1409C
Đĩa phanh
FTE
9072234
Đĩa phanh
FTE
9082170
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 119-021
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-231C
Đĩa phanh
JURID
562431JC
Đĩa phanh
LPR
T2039P
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406062000
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1840
Đĩa phanh
QUARO
QD1345
Đĩa phanh
REMSA
61088.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61088.00
Đĩa phanh
sbs
18152045112
Đĩa phanh
SKF
VKBD 90391 S2
Đĩa phanh
TEXTAR
92164803
Đĩa phanh
VALEO
197348
Đĩa phanh
VALEO
673261
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 6106320 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.