5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 11 mm
- Chiều cao
- 58.4 mm
- Outer Diameter
- 297 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Brake Disc Type
- solid
- Bolt Hole Circle Ø
- 62
- Number of Holes
- 5
- for OE number
- 424310F020
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- without wheel bearing
- Weight
- 9.879 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(1 mục)
TOYOTA
424310F020
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 20
ABE
C42075ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
61-02-245C
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 574
Đĩa phanh
BREMBO
08.B646.10
Đĩa phanh
BREMBO
08.B646.11
Đĩa phanh
FERODO
DDF1881C
Đĩa phanh
FTE
9072506
Đĩa phanh
FTE
9082223
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 116-811
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-245C
Đĩa phanh
JURID
562684JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103181
Đĩa phanh
LPR
T2072P
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2183
Đĩa phanh
REMSA
61350.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61350.00
Đĩa phanh
SKF
VKBD 90380 S2
Đĩa phanh
TEXTAR
92222500
Đĩa phanh
VALEO
197656
Đĩa phanh
VALEO
673253
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 6106281 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.