12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 22 mm
- Chiều cao
- 46.3 mm
- Outer Diameter
- 275 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- Vented
- Bolt Hole Circle Ø
- 55
- Number of Holes
- 4
- for OE number
- 4351252130
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- without wheel bearing
- Weight
- 11.403 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(1 mục)
TOYOTA
4351252130
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 25
ABE
C32191ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-02-2031
Đĩa phanh
ASHIKA
60-02-2031C
Đĩa phanh
BREMBO
09.A535.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.A535.11
Đĩa phanh
CHAMPION
562452CH
Đĩa phanh
DEPO
231-03-220
Đĩa phanh
DEPO
231-03-220-2
Đĩa phanh
FERODO
DDF1780C
Đĩa phanh
FTE
9072238
Đĩa phanh
FTE
9082167
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 113-591
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-2031
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-2031C
Đĩa phanh
KAMOKA
103563
Đĩa phanh
LPR
T2045V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406112301
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2061
Đĩa phanh
REMSA
61006.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61006.10
Đĩa phanh
sbs
18152045108
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80495 V2
Đĩa phanh
TEXTAR
92156200
Đĩa phanh
VALEO
197182
Đĩa phanh
VALEO
672750
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 6106127 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.