14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 26 mm
- Chiều cao
- 49.5 mm
- Outer Diameter
- 277 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- Vented
- Bolt Hole Circle Ø
- 55
- Number of Holes
- 5
- for OE number
- 4351205040
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- without wheel bearing
- Weight
- 14.204 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(1 mục)
TOYOTA
4351205040
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 24
ABE
C32138ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-02-211C
Đĩa phanh
BREMBO
09.9799.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.9799.11
Đĩa phanh
CHAMPION
562453CH
Đĩa phanh
FERODO
DDF1508C
Đĩa phanh
FREMAX
BD-0504
Đĩa phanh
FTE
9072208
Đĩa phanh
FTE
9082133
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 111-631
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-211C
Đĩa phanh
JURID
562453JC
Đĩa phanh
KAMOKA
1031130
Đĩa phanh
LPR
T2040V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406058700
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1694C
Đĩa phanh
QUARO
QD2949
Đĩa phanh
QUARO
QD2949HC
Đĩa phanh
REMSA
6701.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6701.10
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80152 V2
Đĩa phanh
TEXTAR
92135503
Đĩa phanh
VALEO
197072
Đĩa phanh
VALEO
673231
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 6106123 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.