14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 11 mm
- Chiều cao
- 81.7 mm
- Outer Diameter
- 300 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Brake Disc Type
- solid
- Bolt Hole Circle Ø
- 62.3
- Number of Holes
- 5
- for OE number
- 432028192R
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with wheel bearing
- Weight
- 9.009 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(5 mục)
RENAULT
402020003R
RENAULT
402022291R
RENAULT
432022434R
RENAULT
432027112R
RENAULT
432028192R
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 25
A.B.S.
17979
Đĩa phanh
A.B.S.
17979C
Đĩa phanh
ABE
C4R043ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
61-00-0716C
Đĩa phanh
BREMBO
08.A826.47
Đĩa phanh
DELPHI
BG9138RS
Đĩa phanh
DEPO
231-04-081
Đĩa phanh
DEPO
231-04-081-2
Đĩa phanh
FERODO
DDF1725-1
Đĩa phanh
FERODO
DDF1725C-1
Đĩa phanh
GSP
9230143K
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-0716C
Đĩa phanh
JURID
562608J-1
Đĩa phanh
KAMOKA
1031072
Đĩa phanh
LPR
R1032PCA
Đĩa phanh
LPR
R1032PRCA
Đĩa phanh
MEYLE
16-15 523 4119
Đĩa phanh
MEYLE
16-15 523 4119/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2513
Đĩa phanh
OPTIMAL
702976BS2
Đĩa phanh
QUARO
QD8689
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61310.20
Đĩa phanh
SNR
KF155.90U
Đĩa phanh
TEXTAR
92233103
Đĩa phanh
VALEO
675413
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 6104028 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 5 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.