12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 22 mm
- Centering Diameter
- 54 mm
- Đường kính
- 258 mm
- Chiều cao
- 48 mm
- Minimum thickness
- 21 mm
- Outer Diameter
- 258 mm
- Test Mark
- K.B.A.: 61209
- Weight
- 4.95
- Fitting Position
- Front Axle
- Number of Holes
- 5
- Brake Disc Type
- Vented
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(7 mục)
TOYOTA
43512-20120
TOYOTA
43512-20160
TOYOTA
43512-20270
TOYOTA
4351220120
TOYOTA
4351220160
TOYOTA
4351220270
TOYOTA
4351220300
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 7
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 6445.10 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 7 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.