5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 20.2 mm
- Centering Diameter
- 61 mm
- Đường kính
- 259 mm
- Chiều cao
- 46.3 mm
- Minimum thickness
- 17.7 mm
- Outer Diameter
- 259 mm
- Test Mark
- K.B.A.: 61209
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of Holes
- 4
- Weight
- 4.95
Nhà sản xuất xe
RENAULT(9 mục)
RENAULT
7700 715 081
RENAULT
7700 753 321
RENAULT
7700715081
RENAULT
7700715412
RENAULT
7700753321
RENAULT
7701 201 283
RENAULT
7701201283
RENAULT
7701204283
RENAULT
7701204284
MASERATI(1 mục)
MASERATI
235318
VW(1 mục)
VW
23-0108
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 21
A.B.S.
15114
Đĩa phanh
ABE
C3R007ABE
Đĩa phanh
BREMBO
09.3149.14
Đĩa phanh
BREMBO
09.A299.33
Đĩa phanh
DELPHI
BG2283
Đĩa phanh
EGT
410036EGT
Đĩa phanh
FERODO
DDF159
Đĩa phanh
FREMAX
BD-5081
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 101-281
Đĩa phanh
JURID
561334JC
Đĩa phanh
LPR
R1181V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406042300
Đĩa phanh
MINTEX
MDC366
Đĩa phanh
NK
203922
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-2040C
Đĩa phanh
REMSA
6204.10
Đĩa phanh
SASIC
4004256J
Đĩa phanh
sbs
1815203922
Đĩa phanh
STELLOX
6020-3922V-SX
Đĩa phanh
TEXTAR
92036400
Đĩa phanh
VALEO
186214
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 6204.10 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 11 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.