14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 20 mm
- Centering Diameter
- 85 mm
- Đường kính
- 307 mm
- Chiều cao
- 71 mm
- Minimum thickness
- 18.5 mm
- Outer Diameter
- 307 mm
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of Holes
- 5
- Weight
- 14.86
- Fitting Position
- Rear Axle
Nhà sản xuất xe
SSANGYONG(4 mục)
SSANGYONG
4840109100
SSANGYONG
4840121000
SSANGYONG
4840121001
SSANGYONG
4840121002
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 25
A.B.S.
17892
Đĩa phanh
ASHIKA
61-0S-S01
Đĩa phanh
ASHIKA
61-0S-S01C
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADG043138
Đĩa phanh
BREMBO
09.D569.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.D569.21
Đĩa phanh
DELPHI
BG4273
Đĩa phanh
FERODO
DDF1772
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 122-211
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 134-911
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 122-211
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 134-911
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3310402
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3310403
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-S01
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-S01C
Đĩa phanh
JURID
563501J
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-4806
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-9152C
Đĩa phanh
REMSA
61413.10
Đĩa phanh
SKF
VKBD 90826 V2
Đĩa phanh
TEXTAR
92203103
Đĩa phanh
TEXTAR
92338503
Đĩa phanh
TRW
DF6710
Đĩa phanh
TRW
DF6876
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 61413.10 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 4 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.