14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 30 mm
- Centering Diameter
- 67.4 mm
- Đường kính
- 296 mm
- Chiều cao
- 51 mm
- Minimum thickness
- 27 mm
- Outer Diameter
- 296 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Number of Holes
- 5
- Brake Disc Type
- Vented
- Weight
- 17.722 kg
Nhà sản xuất xe
OPEL(6 mục)
OPEL
13501307
OPEL
13502213
OPEL
13579147
OPEL
569063
OPEL
569078
OPEL
569421
CHEVROLET(2 mục)
CHEVROLET
13501307
CHEVROLET
13501319
GENERAL MOTORS(3 mục)
GENERAL MOTORS
13502213
GENERAL MOTORS
569063
GENERAL MOTORS
569421
VAUXHALL(2 mục)
VAUXHALL
13501307
VAUXHALL
13579147
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 62
A.B.S.
17988
Đĩa phanh
ABE
C3X036ABE
Đĩa phanh
ABE
C3X036ABE-P
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0410
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0410C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0411
Đĩa phanh
ATE
24.0130-0207.1
Đĩa phanh
ATE
24.0330-0207.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADW194301
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 543
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 C65
Đĩa phanh
BREMBO
09.A969.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.A969.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.A969.1X
Đĩa phanh
CHAMPION
562460CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-1006C
Đĩa phanh
DELPHI
BG4187C
Đĩa phanh
DEPO
231-03-167
Đĩa phanh
DEPO
231-03-167-2
Đĩa phanh
EGT
410604cEGT
Đĩa phanh
EGT
410604EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
39195
Đĩa phanh
FERODO
DDF1721C
Đĩa phanh
FREMAX
BD-4116
Đĩa phanh
FTE
9071042
Đĩa phanh
FTE
9081039
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 116-031
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 129-081
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 116-031
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3300919
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0410
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0410C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0411
Đĩa phanh
JURID
562460JC-1
Đĩa phanh
KAMOKA
103119
Đĩa phanh
LPR
O1028V
Đĩa phanh
LPR
O1028VR
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406080700
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040106
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1935
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1935MAX
Đĩa phanh
METELLI
23-1006C
Đĩa phanh
MEYLE
683 521 0025/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2112C
Đĩa phanh
NK
203667
Đĩa phanh
NK
313667
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8464HC
Đĩa phanh
QUARO
QD3523
Đĩa phanh
QUARO
QD3523HC
Đĩa phanh
REMSA
61285.10
Đĩa phanh
sbs
1815203667
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80187 V1
Đĩa phanh
SWAG
40 93 9195
Đĩa phanh
TEXTAR
92186905
Đĩa phanh
TOPRAN
207 809
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 24154C
Đĩa phanh
TRW
DF4995S
Đĩa phanh
VAICO
V40-80007
Đĩa phanh
VALEO
197807
Đĩa phanh
VALEO
672585
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
430.2614.20
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
430.2614.52
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 61285.10 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 13 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.